at best
Định nghĩa
Trạng từ: "at best" (ở mức tốt nhất, trong trường hợp tốt nhất) dùng để diễn tả kết quả hoặc tình huống lạc quan nhất có thể xảy ra, thường mang hàm ý rằng kết quả này vẫn không mấy khả quan hoặc vẫn còn hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- (Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ chỉ mất tiền.)
- (Thời tiết nhiều mây, đó là điều tốt nhất có thể xảy ra.)
- (Màn trình diễn của anh ấy tầm thường, ở mức tốt nhất là như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at best" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, nhấn mạnh rằng ngay cả tình huống tích cực nhất cũng không đạt yêu cầu.
- At best, the plan is risky; at worst, it's disastrous. (Trong trường hợp tốt nhất, kế hoạch này rủi ro; trong trường hợp xấu nhất, nó thảm họa.)
- "at best" có thể kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để đánh giá mức độ tối thiểu.
- The food was edible at best. (Đồ ăn chỉ có thể ăn được ở mức tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- At worst: trong trường hợp xấu nhất (trái nghĩa với "at best").
- At worst, we'll lose everything. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ mất tất cả.)
- At the very best: nhấn mạnh hơn, dùng để chỉ kết quả cực kỳ lạc quan.
- At the very best, we can finish by Friday. (Ở mức tốt nhất có thể, chúng ta sẽ hoàn thành trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- In the best-case scenario: trong kịch bản tốt nhất.
- Optimistically: theo hướng lạc quan.
- Optimistically, the project will break even. (Một cách lạc quan, dự án sẽ hòa vốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "at best", nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác: - At most: nhiều nhất (dùng cho số lượng hoặc mức độ). - It will cost $10 at most. (Nó sẽ tốn tối đa 10 đô la.)
Thành ngữ liên quan
- At best, at worst: thành ngữ đối lập, dùng để so sánh hai thái cực.
- At best, it's a minor inconvenience; at worst, a major disaster. (Ở mức tốt nhất, đó là bất tiện nhỏ; ở mức xấu nhất, là thảm họa lớn.)